Bản dịch của từ 种末 trong tiếng Việt

种末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种末 (Danh từ)

zhǒng mò
01

Con cháu, dòng dõi; hậu duệ (dùng trong văn ngôn)

犹血胤﹐后裔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种末

zhǒng

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
末上
末世
末业
末主
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép