Bản dịch của từ 种树书 trong tiếng Việt

种树书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种树书 (Danh từ)

zhòng shù shū
01

Sách về kỹ thuật trồng cây; sách nông học chỉ dẫn cách trồng, chăm sóc cây (Hán Việt: chủng thụ thư)

有关种植的书籍;农书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种树书

zhòng

shù

shū

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép