Bản dịch của từ 种桃花砍竹枝 trong tiếng Việt
种桃花砍竹枝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
种桃花砍竹枝 (Thành ngữ)
【zhǒng táo huā kǎn zhú zhī】
01
比喻重女色轻君子。Chỉ người ham mê女色, xem nhẹ phẩm cách hoặc trách nhiệm (kẻ ham sắc, coi thường người cao thượng).
比喻重女色轻君子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种桃花砍竹枝
zhǒng
种
táo
桃
huā
花
kǎn
砍
zhú
竹
zhī
枝
Các từ liên quan
种五生
种人
种众
种佃
种作
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍伐
砍刀
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
- Các biến thể:
- 種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腫
種
塚
喠
徸
歱
踵
瘇
肿
煄
穜
冢
衶
蚛
㲴
䳋
衆
偅
䱰
媑
種
茽
众
堹
䖝
虫
蟲
崈
蝩
䳯
重
痋
漴
崇
隀
䌬
䅷
稲
䅒
秆
稑
䄰
稜
䅈
穬
稀
稂
秗
䆔
勊
兹
贷
昡
迵
昮
俐
衿
䟓
柀
娗
种类
各种
品种
种子
这种
某种
播种
那种
种种
一种
种植
种树
种地
种田
芒种
种花
栽种
耕种
点种
火种
