Bản dịch của từ 种植园奴隶制 trong tiếng Việt
种植园奴隶制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
种植园奴隶制 (Danh từ)
【zhòng zhí yuán nú lì zhì】
01
Chế độ nô lệ tại các đồn điền lớn ở Bắc Mỹ thời kỳ thực dân Anh.
指英属北美殖民地时期建立的、使用奴隶劳动的大农场制度。早期使用白人契约奴,后以西欧殖民者从非洲贩运来的黑人代替。从事向欧洲出口的农产品生产。该奴隶制到1862年《解放黑奴宣言》颁布后被废除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种植园奴隶制
zhòng
种
zhí
植
yuán
园
nú
奴
lì
隶
zhì
制
Các từ liên quan
种五生
种人
种众
种佃
种作
植业
植义
植保
植党
植党自私
园丁
园亭
园令
园公
园区
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
隶业
隶书
隶事
隶人
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
- Các biến thể:
- 種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腫
種
塚
喠
徸
歱
踵
瘇
肿
煄
穜
冢
衶
蚛
㲴
䳋
衆
偅
䱰
媑
種
茽
众
堹
䖝
虫
蟲
崈
蝩
䳯
重
痋
漴
崇
隀
䌬
䅷
稲
䅒
秆
稑
䄰
稜
䅈
穬
稀
稂
秗
䆔
勊
兹
贷
昡
迵
昮
俐
衿
䟓
柀
娗
种类
各种
品种
种子
这种
某种
播种
那种
种种
一种
种植
种树
种地
种田
芒种
种花
栽种
耕种
点种
火种
