Bản dịch của từ 种瓜 trong tiếng Việt

种瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种瓜 (Danh từ)

zhòng guā
01

Trồng, gieo trồng bầu, dưa hoặc các loại quả thuộc họ bầu bí; hành động đặt cây con hoặc hạt xuống đất để cây mọc trái

1.栽植瓜果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại ảo thuật cổ (một trong các thuật huyễn thời xưa), tức trò biểu diễn dùng thủ thuật để tạo ảo giác

2.古时幻术之一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种瓜

zhǒng

guā

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép