Bản dịch của từ 种饷 trong tiếng Việt
种饷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
种饷 (Danh từ)
【zhóng xiǎng】
01
Thuế lao dịch, khoản tiền bắt nộp theo kiểu phân công lao động (thuộc loại thuế công sức trong lịch sử Trung Quốc)
1.亦作“种?”。
Ví dụ
02
Giống lúa, hạt giống và lương thực (hạt giống, ngũ cốc dùng làm giống hoặc thực phẩm)
2.谷种和粮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种饷
zhǒng
种
xiǎng
饷
Các từ liên quan
种五生
种人
种众
种佃
种作
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
- Các biến thể:
- 種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腫
種
塚
喠
徸
歱
踵
瘇
肿
煄
穜
冢
衶
蚛
㲴
䳋
衆
偅
䱰
媑
種
茽
众
堹
䖝
虫
蟲
崈
蝩
䳯
重
痋
漴
崇
隀
䌬
䅷
稲
䅒
秆
稑
䄰
稜
䅈
穬
稀
稂
秗
䆔
勊
兹
贷
昡
迵
昮
俐
衿
䟓
柀
娗
种类
各种
品种
种子
这种
某种
播种
那种
种种
一种
种植
种树
种地
种田
芒种
种花
栽种
耕种
点种
火种
