Bản dịch của từ 秎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèn
01

Bó lúa, bó lúa đã được buộc lại

禾束。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thu hoạch, gặt hái (như gặt lúa, thu hoạch mùa màng)

收获,刈获。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秎
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép