Bản dịch của từ 秏滑 trong tiếng Việt
秏滑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
秏滑 (Động từ)
【hào huá】
01
Làm rối loạn, gây rối tung lên; làm lộn xộn không ổn định
犹扰乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秏滑
hào
秏
huá
滑
Các từ liên quan
秏乱
秏失
秏尽
秏废
秏费
滑不唧溜
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 耗
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵆
浩
㙱
㞻
昊
聕
暤
皓
䚽
晧
曍
滈
㺺
㪞
㒻
㫯
㿞
懋
鄮
㬒
䫉
皃
冒
楙
䄮
䄨
稃
䅣
䄭
䆇
䅀
穱
䅍
秨
穘
稏
珊
峧
彥
哀
㡁
奎
洩
耷
挠
䯃
迴
㡆
