Bản dịch của từ 秏顇 trong tiếng Việt
秏顇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
秏顇 (Tính từ)
【hào cuì】
01
Chỉ trạng thái tinh thần và thể lực kiệt quệ, mệt mỏi đến hao gầy, xanh xao.
谓精力耗竭而憔悴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秏顇
hào
秏
cuì
顇
Các từ liên quan
秏乱
秏失
秏尽
秏废
秏滑
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 耗
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵆
浩
㙱
㞻
昊
聕
暤
皓
䚽
晧
曍
滈
㺺
㪞
㒻
㫯
㿞
懋
鄮
㬒
䫉
皃
冒
楙
䄮
䄨
稃
䅣
䄭
䆇
䅀
穱
䅍
秨
穘
稏
珊
峧
彥
哀
㡁
奎
洩
耷
挠
䯃
迴
㡆
