Bản dịch của từ 科 trong tiếng Việt
科

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科 (Danh từ)
Ban; cục; phòng; đơn vị (đơn vị hành chính)
机关中按工作性质分设的单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều mục; hạng mục; điều khoản
条目
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Môn; ngành; môn học
学术或业务的类别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động tác (động tác biểu diễn trong Hí khúc)
古代戏曲剧本中指示演员动作的用语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lớp kịch (đào tạo chuyên nghiệp chính quy)
科班
Họ; lớp; dòng; loài (sinh học)
生物学分类范畴的一个等级,目以下为科,科以下为属
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kỳ thi; khoa thi
指古代分科考选文武官吏后备人员的科目、等第、年份等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoa học
科学
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pháp luật; pháp lệnh; đạo luật; luật lệ
法令
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Án; án phạt; hình pháp; hình phạt
刑罚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Khoa
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thứ bậc; đẳng cấp
品类;等级
Từ tiếng Việt gần nghĩa
科 (Động từ)
Phán xử; kết án; xử phạt; buộc tội
判定 (刑罚)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
