Bản dịch của từ 科分 trong tiếng Việt
科分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科分 (Danh từ)
【kē fēn】
01
Một phái hoặc dòng phái thuộc phạm trù khoa học hoặc học thuật, tương tự như 'khoa phái'.
2.犹科派。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hoặc cử chỉ ra hiệu, biểu thị ý định với người khác.
1.向人示意的动作﹐行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Năm đỗ đạt trong kỳ thi khoa cử (đánh dấu thứ hạng hoặc năm thi đỗ).
3.科举中式之年分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科分
kē
科
fēn
分
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
