Bản dịch của từ 科别 trong tiếng Việt

科别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科别 (Danh từ)

kē bié
01

Loại, nhóm, hoặc phân ngành chuyên môn (như khoa học, y học).

2.指品类或类别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân biệt, nhận dạng các loại hay nhóm khác nhau; sự phân loại rõ ràng.

1.区分;甄别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科别

bié

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
别业
别个
别乘
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép