Bản dịch của từ 科名草 trong tiếng Việt
科名草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科名草 (Danh từ)
【kē míng cǎo】
01
Tên khác của loại cỏ gọi là 芝草 (chí thảo), một loại cây cỏ đặc biệt.
芝草的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科名草
kē
科
míng
名
cǎo
草
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
