Bản dịch của từ 科头圆子 trong tiếng Việt
科头圆子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科头圆子 (Danh từ)
【kē tóu yuán zǐ】
01
Đèn lồng tròn không có nắp, làm bằng giấy hoặc lụa, dùng trang trí, thường dùng trong lễ hội
纸或丝织品制成的无盖饰的圆形花灯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科头圆子
kē
科
tóu
头
yuán
圆
zi
子
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
头一无二
头七
头上
头上安头
圆丘
圆丘草
圆丽
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
