Bản dịch của từ 科头徒跣 trong tiếng Việt

科头徒跣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科头徒跣 (Tính từ)

kē tóu tú xiǎn
01

Chân trần, không mang dép, đi chân đất một cách tự nhiên, thường chỉ trạng thái không bảo vệ chân

见“科头跣足”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科头徒跣

tóu

xiǎn

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
头一无二
头七
头上
头上安头
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
跣剥
跣子
跣揖
跣步
跣脚
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép