Bản dịch của từ 科头细粉 trong tiếng Việt
科头细粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科头细粉 (Danh từ)
【kē tóu xì fěn】
01
Một loại thực phẩm làm từ bột tinh bột (bột mì, bột gạo)
以淀粉为原料制成的一种食品名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科头细粉
kē
科
tóu
头
xì
细
fěn
粉
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
头一无二
头七
头上
头上安头
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
