Bản dịch của từ 科威特 trong tiếng Việt
科威特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科威特 (Danh từ)
【kē wēi tè】
01
Quốc gia Kuwait (ở Đông Bắc Bán đảo Ả Rập), giàu dầu mỏ, thủ đô Kuwait City
国名。位于阿拉伯半岛东北部,东濒波斯湾,北界伊拉克,南界沙乌地阿拉伯,是世界主要的产油国。面积约一万七千八百平方公里,人口约一百八十万。首都为科威特市(Kuwait City)。主要语言为阿拉伯语及英语。原为阿拉伯帝国的一部分,西元一八九九年沦为英国保护地,一九六一年独立,订二月二十五日为国庆日。币制为Kuwait Dinar。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科威特
kē
科
wēi
威
tè
特
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
