Bản dịch của từ 科学 trong tiếng Việt

科学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科学 (Danh từ)

kē xué
01

Hệ thống tri thức phân ngành phản ánh quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy.

①反映自然、社会、思维等的客观规律的分科的知识体系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoa học

②合乎科学的:科学种田ㄧ这种说法不科学ㄧ革命精神和科学态度相结合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科学

xué

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép