Bản dịch của từ 科学卫星 trong tiếng Việt
科学卫星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科学卫星 (Danh từ)
【kē xué wèi xīng】
01
Vệ tinh nhân tạo phục vụ cho khoa học.
人造地球卫星的一类。主要用于科学探测,探测的主要对象为:地球、近地空间、行星际空间以及太阳、行星和宇宙可探测的目标。探测空间物理的项目有:太阳辐射、微流星、日冕、高能粒子、x射线、γ射线、宇宙线、太阳风、磁场、电离层、云层、风、温度、目标物的辐射谱等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科学卫星
kē
科
xué
学
wèi
卫
xīng
星
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
