Bản dịch của từ 科学方法 trong tiếng Việt

科学方法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科学方法 (Danh từ)

kē xué fāng fǎ
01

Phương pháp khoa học, quy tắc và cách thức mà con người sử dụng để đạt được hiểu biết khoa học.

人们为获得科学认识所采用的规则和手段系统。它是科学认识的成果和必要条件。可分为三个层次:(1)单学科方法,也称专门科学方法;(2)多学科方法,也称一般科学方法,是适用于自然科学和社会科学的一般方式、手段和原则;(3)全学科方法,是具有最普遍方法论意义的哲学方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科学方法

xué

fāng

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
方丈
方丈室
法不徇情
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép