Bản dịch của từ 科学用蒸馏装置 trong tiếng Việt

科学用蒸馏装置

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科学用蒸馏装置 (Cụm từ)

kē xué yòng zhēng liú zhuāng zhì
01

Thiết bị chưng cất cho mục đích khoa học

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科学用蒸馏装置

xué

yòng

zhēng

liú

zhuāng

zhì

科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép