Bản dịch của từ 科学院 trong tiếng Việt

科学院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科学院 (Danh từ)

kē xué yuàn
01

Viện khoa học, nơi nghiên cứu và phát triển khoa học.

规模较大的从事科学研究的机关,有综合性质的和专门性质的两种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科学院

xué

yuàn

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
院主
院体
院体派
院体画
院使
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép