Bản dịch của từ 科学预见 trong tiếng Việt

科学预见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科学预见 (Danh từ)

kē xué yù jiàn
01

Dự đoán khoa học về xu hướng phát triển của sự vật khách quan

对客观事物发展趋势所作的有科学根据的论断。如门捷列夫根据化学元素周期律的科学理论,预见了当时尚未发现的新元素的可能存在及其物理、化学性质。它以客观事物发展的规律性为基础,在实践中得到检验并有可能成为现实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科学预见

xué

jiàn

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
预习
预买
预事
预产期
预付
见上帝
见不得
见不的
见世
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép