Bản dịch của từ 科徭 trong tiếng Việt
科徭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科徭 (Danh từ)
【kē yáo】
01
Loại thuế hoặc lao dịch được quy định theo khoa mục, là khoản thuế hoặc dịch vụ cưỡng bức do nhà nước đặt ra.
科征徭役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科徭
kē
科
yáo
徭
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
徭人
徭使
徭力
徭夫
徭役
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
