Bản dịch của từ 科教兴国 trong tiếng Việt
科教兴国
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科教兴国 (Cụm từ)
【kē jiào xīng guó】
01
Phát triển khoa học và giáo dục để làm cho đất nước thịnh vượng, vững mạnh.
通过发展科学和教育来振兴国家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科教兴国
kē
科
jiào
教
xīng
兴
guó
国
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
教主
教义
教乘
教习
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
