Bản dịch của từ 科教影片 trong tiếng Việt

科教影片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科教影片 (Danh từ)

kē jiào yǐng piān
01

Phim khoa học giáo dục, thường dùng để truyền tải kiến thức và thông tin về khoa học, kỹ thuật, văn hóa.

见“科教片”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科教影片

jiào

yǐng

piàn

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
教主
教义
教乘
教习
影业
影书
影事
影从
片云
片云遮顶
片儿汤
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép