Bản dịch của từ 科敛 trong tiếng Việt

科敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科敛 (Động từ)

kē liǎn
01

Tên gọi khác của phái khoa học hoặc nhóm người theo trường phái khoa học.

1.犹科派。

Ví dụ
02

Góp tiền góp của chung; cùng nhau đóng góp một khoản tiền hoặc vật dụng để chi trả chung.

2.凑份子。凑集由众人负担的钱物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科敛

liǎn

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
敛众
敛刃
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép