Bản dịch của từ 科斗子 trong tiếng Việt

科斗子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科斗子 (Danh từ)

kē dǒu zi
01

Con nòng nọc, ấu trùng ếch hoặc cóc

小蝌蚪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科斗子

dǒu

zi

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép