Bản dịch của từ 科斗文字 trong tiếng Việt
科斗文字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科斗文字 (Danh từ)
【kē dòu wén zì】
01
Một loại chữ viết cổ của Trung Quốc, nét chữ đầu tròn như con ấu trùng (蝌蚪), đuôi mảnh dài, nên gọi là chữ 科斗.
1.我国古代字体之一。以其笔划头圆大尾细长﹐状似蝌蚪而得名。
Ví dụ
02
Chữ viết cổ dùng từ thời Tào Ngụy – Tấn trở về sau, bao gồm chữ triện hoặc các dạng chữ cổ khác không phải chữ lệ thường dùng.
2.魏晋以后亦以称篆文或异于通行隶书的其他古文字。参阅王国维《观堂集林.科斗文字说》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科斗文字
kē
科
dòu
斗
wén
文
zì
字
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
