Bản dịch của từ 科斧 trong tiếng Việt
科斧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科斧 (Danh từ)
【kē fǔ】
01
Một loại công cụ dùng trong nghề trồng tằm để chặt bỏ cành lá thừa của cây dâu.
蚕桑工具之一种。用于砍除桑树繁枝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科斧
kē
科
fǔ
斧
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
