Bản dịch của từ 科枝 trong tiếng Việt
科枝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科枝 (Động từ)
【kē zhī】
01
Cắt tỉa, loại bỏ các cành cây thừa để cây phát triển khỏe mạnh
修剪芟除树木繁枝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科枝
kē
科
zhī
枝
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
