Bản dịch của từ 科法 trong tiếng Việt
科法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科法 (Danh từ)
【kē fǎ】
01
Luật lệ, điều lệ mang tính tôn giáo hoặc pháp lý, như quy định, giới luật.
1.法令;宗教戒律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp thi cử khoa bảng, cách thức tuyển chọn sĩ tử qua kỳ thi khoa cử
2.指科举取士之法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科法
kē
科
fǎ
法
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
法不徇情
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
