Bản dịch của từ 科索沃 trong tiếng Việt

科索沃

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科索沃 (Từ chỉ nơi chốn)

kē suǒ wò
01

Kosovo; Một vùng lãnh thổ ở Đông Nam Âu, đã tuyên bố độc lập khỏi Serbia vào năm 2008.

科索沃是东南欧的一个地区,2008年宣布独立于塞尔维亚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科索沃

suǒ

科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép