Bản dịch của từ 科考 trong tiếng Việt

科考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科考 (Danh từ)

kē kǎo
01

Vòng sơ khảo của khoa cử triều đình

科举初试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Viết tắt cho 科學考察 | 科学考察, khám phá khoa học

Abbr. for 科學考察|科学考察 [kē xué kǎo chá], scientific exploration

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科考

kǎo

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
考中
考亭
考伐
考信
考具
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép