Bản dịch của từ 科藤 trong tiếng Việt

科藤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科藤 (Danh từ)

kē téng
01

Một loại cây dây leo (cây trúc) dùng làm gậy, đan chiếu, hoặc làm dây thừng.

藤之一种。可以作杖﹑编席﹑制绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科藤

téng

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép