Bản dịch của từ 科虫体 trong tiếng Việt
科虫体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科虫体 (Danh từ)
【kē chóng tǐ】
01
Kiểu chữ khoa học dùng trong sách chuyên ngành, thường rõ ràng, chuẩn xác.
指科斗书字体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科虫体
kē
科
chóng
虫
tǐ
体
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
