Bản dịch của từ 科诨 trong tiếng Việt

科诨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科诨 (Cụm từ)

kē hùn
01

科,动作。诨,语言。科诨指戏曲里各种使观众发笑的表演。亦泛指滑稽的举动或言谈。。二刻拍案惊奇.卷八:「有等奸胎,惯弄乔才,巧妆成科诨难猜。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科诨

hùn

科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép