Bản dịch của từ 科谪 trong tiếng Việt

科谪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科谪 (Danh từ)

kē zhé
01

Một cách viết khác của từ '科适', thường dùng để chỉ một thuật ngữ hoặc tên gọi trong văn bản cổ hoặc chuyên ngành.

1.亦作“科适”。

Ví dụ
02

(động từ) theo luật mà bị đày đi vùng biên ải; (danh từ) người bị đày đi vùng biên ải làm phạt

2.谓依法贬谪﹐流徙戍边。亦指贬谪戍边的罪人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科谪

zhé

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép