Bản dịch của từ 秔米 trong tiếng Việt
秔米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
秔米 (Danh từ)
【jīng mǐ】
01
Gạo cơm tẻ (gạo粳),loại gạo hạt tròn, dẻo, thường gọi là gạo tẻ/ gạo chín dẻo
粳稻的米。。元.鲜于枢.八声甘州.江天暮雪套.元和令:「粳米炊长腰,鳊鱼煮缩项。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gạo trắng hạt dài (một tên cổ của một loại gạo trắng mảnh, còn gọi là 「白粲」「长腰」)
亦称为「白粲」、「长腰」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秔米
jīng
秔
mǐ
米
