Bản dịch của từ 秔粮 trong tiếng Việt

秔粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

秔粮 (Danh từ)

jīng liáng
01

Loại gạo tẻ, gọi là 'cám lương' trong Hán Việt, thường dùng để chỉ giống lúa nếp hoặc lúa tẻ phổ biến.

粳稻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秔粮

jīng

liáng

Các từ liên quan

秔禾
秔稌
秔稻
秔穄
秔饭
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
秔
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép