Bản dịch của từ 秕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

(Tính từ)

01

Lép; không chắc; không mẩy (hạt)

(子实)不饱满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秕
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
癟, 粃, 𥝓
Hình thái radical:
⿰,禾,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép