Bản dịch của từ 秕秽 trong tiếng Việt

秕秽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

秕秽 (Tính từ)

bǐ huì
01

Cũ kỹ, hư hỏng, ô uế, không còn sạch sẽ hay tốt đẹp

敝败﹐污损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秕秽

huì

Các từ liên quan

秕僻
秕减
秕子
秕政
秕敝
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
秕
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
癟, 粃, 𥝓
Hình thái radical:
⿰,禾,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép