Bản dịch của từ 秕稂 trong tiếng Việt

秕稂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

秕稂 (Danh từ)

bǐ láng
01

Cỏ dại trong ruộng lúa, giống như cây lúa nhưng không phải lúa thật, thường gọi là cỏ lác hoặc cỏ lốp.

稗草。一种形状似禾的稻田杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秕稂

láng

Các từ liên quan

秕僻
秕减
秕子
秕政
秕敝
稂不稂莠不莠
稂秕
稂莠
稂莠不齐
秕
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
癟, 粃, 𥝓
Hình thái radical:
⿰,禾,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép