Bản dịch của từ 秕蠹 trong tiếng Việt

秕蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

秕蠹 (Danh từ)

bǐ dù
01

Sâu hại, sâu bọ gây hại; ẩn dụ người hoặc việc xấu, có hại

害虫。比喻坏人坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秕蠹

Các từ liên quan

秕僻
秕减
秕子
秕政
秕敝
蠹书虫
蠹众木折
秕
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
癟, 粃, 𥝓
Hình thái radical:
⿰,禾,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép