Bản dịch của từ 秘学 trong tiếng Việt

秘学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

秘学 (Danh từ)

mì xué
01

Những học thuật bí truyền, cổ xưa về điều thần bí hoặc thuật số (ví dụ: thiên văn, toán số, lịch pháp, âm dương, xem tướng, bói toán). (Hán Việt: bí học)

古谓神秘之学问,如天文﹑算数﹑历法﹑阴阳﹑占候等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘学

xué

Các từ liên quan

秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
秘
Bính âm:
【bì】【ㄇㄧˋ, ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép