Bản dịch của từ 秘室 trong tiếng Việt

秘室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

秘室 (Danh từ)

mì shì
01

Phòng bí mật/âm phòng lưu trữ (thường chỉ tủ, phòng chứa sách, văn thư mật của vua chúa)

1.秘阁。帝王藏书之所。

Ví dụ
02

Buồng phòng bí mật trong cung (nơi ở nội đình), phòng kín ít người biết

2.谓内宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘室

shì

Các từ liên quan

秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
秘
Bính âm:
【bì】【ㄇㄧˋ, ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép