Bản dịch của từ 秘密教 trong tiếng Việt
秘密教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
秘密教 (Danh từ)
【mì mì jiào】
01
Giáo phái mật tông trong Phật giáo Trung Quốc, có nguồn gốc từ các kinh điển như《大日经》và《金刚顶经》, nhấn mạnh vào việc thực hành thiền định, tụng chú và kết ấn để đạt được giác ngộ.
中国佛教派别密宗的别称。以《大日经》和《金刚顶经》为依据﹐多运用通俗的诵咒祈祷﹐认为口诵真言(语密)﹑手结印契(身密)﹑心作观想(意密)三密相印﹐便可即身成佛。传入我国西藏的也称藏密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘密教
mì
秘
mì
密
jiào
教
Các từ liên quan
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
密不通风
密丛丛
密严
密举
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 祕, 苾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫘
宓
冪
榓
㦄
䣥
㴵
幦
熐
㵋
祕
㜆
箅
碧
䟆
避
庇
䏶
诐
蓽
堛
睥
㮄
佖
䅥
禿
䆋
䅐
䅂
秸
䅕
穘
穰
穟
䅨
䅰
鸯
疶
候
歭
埇
厝
㬴
核
㢸
赸
翄
冦
秘鲁
秘鲁苦蘵
秘书
秘密
神秘
秘诀
奥秘
便秘
隐秘
秘籍
揭秘
秘方
