Bản dịch của từ 秘瑞 trong tiếng Việt
秘瑞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
秘瑞 (Tính từ)
【mì ruì】
01
Vật/điềm lành quý hiếm; điều cát tường, tượng trưng cho may mắn và điềm tốt (Hán Việt: bí - bí ẩn, ruý - cát tường).
1.珍奇祥瑞。
Ví dụ
02
Ẩn giấu đi điềm lành; điềm tốt nhưng không显 hiện, che giấu không để lộ
2.隐藏祥瑞。谓瑞兆不显示出来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘瑞
mì
秘
ruì
瑞
Các từ liên quan
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
- Bính âm:
- 【bì】【ㄇㄧˋ, ㄅㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 祕, 苾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫘
宓
冪
榓
㦄
䣥
㴵
幦
熐
㵋
祕
㜆
箅
碧
䟆
避
庇
䏶
诐
蓽
堛
睥
㮄
佖
䅥
禿
䆋
䅐
䅂
秸
䅕
穘
穰
穟
䅨
䅰
鸯
疶
候
歭
埇
厝
㬴
核
㢸
赸
翄
冦
秘书
秘密
神秘
秘诀
奥秘
便秘
隐秘
秘籍
揭秘
秘方
秘鲁
秘鲁苦蘵
