Bản dịch của từ 秘纬 trong tiếng Việt
秘纬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
秘纬 (Danh từ)
【mì wěi】
01
Tên sách hoặc loại sách: kinh điển ghi lại những điều huyền bí, bói toán, tiếng lóng, kinh độ và vĩ độ (chủ yếu đề cập đến những cuốn sách cổ mô tả các hiện tượng thiên văn và những điều bí ẩn)
记述神秘事物之书;谶纬之书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘纬
mì
秘
wěi
纬
Các từ liên quan
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 祕, 苾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫘
宓
冪
榓
㦄
䣥
㴵
幦
熐
㵋
祕
㜆
箅
碧
䟆
避
庇
䏶
诐
蓽
堛
睥
㮄
佖
䅥
禿
䆋
䅐
䅂
秸
䅕
穘
穰
穟
䅨
䅰
鸯
疶
候
歭
埇
厝
㬴
核
㢸
赸
翄
冦
秘鲁
秘鲁苦蘵
秘书
秘密
神秘
秘诀
奥秘
便秘
隐秘
秘籍
揭秘
秘方
