Bản dịch của từ 秘要 trong tiếng Việt

秘要

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

秘要 (Tính từ)

mì yào
01

Bí yếu, tinh yếu của điều gì — ý chỉ chỗ then chốt, tinh túy, mục đích sâu xa (Hán Việt: bí yếu = bí + yếu)

1.奥旨精义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bí mật và cấp thiết; điều quan trọng mang tính bí mât (Hán-Việt: bí-yếu)

2.秘密紧要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘要

yào

Các từ liên quan

秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
秘
Bính âm:
【bì】【ㄇㄧˋ, ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép